Không có dữ liệu
Thông báo
Không có thông báo mới
分限者 (ぶげんじゃ ぶげんしゃ) — người giàu; nhà giàu
PHÂN HẠN GIẢ
分限者
người giàu
限定 げんてい
sự hạn định; sự hạn chế; sự quy định giới hạn
限定的 げんていてき
định ra giới hạn
限り 「かぎり」「きり」
giới hạn; hạn chế; hạn
限りだ かぎりだ
rất
限定子 げんていし
bộ định tính