切っ端 (きっぱし) — phần thừa; phần còn lại (sau khi cắt)
切っ端
THIẾT ĐOAN
き っ ぱ し
Phần thừa; phần còn lại (sau khi cắt)
布
の
切
っ
端
を
使
って
掃除用
の
布巾
を
作
った
。
Tôi đã dùng phần vải thừa để làm khăn lau.
Ảnh minh họa

切っ端 (きっぱし) — phần thừa; phần còn lại (sau khi cắt)
THIẾT ĐOAN
