切り出す (きりだす) — bắt đầu thảo luận, bắt đầu đề cập, mở lời.
切り出す
THIẾT XUẤT
き り だ す
き り だ す
Bắt đầu thảo luận, bắt đầu đề cập, mở lời.
Ảnh minh họa

Bảng chia động từ 切り出す
| Tên thể (形) | Từ |
|---|---|
| Từ điển (辞書) | 切り出す/きりだす |
| Quá khứ (た) | 切り出した |
| Phủ định (未然) | 切り出さない |
| Lịch sự (丁寧) | 切り出します |
| te (て) | 切り出して |
| Khả năng (可能) | 切り出せる |
| Thụ động (受身) | 切り出される |
| Sai khiến (使役) | 切り出させる |
| Sai khiến thụ động (使役受身) | 切り出させられる |
| Điều kiện (条件) | 切り出せば |
| Mệnh lệnh (命令) | 切り出せ |
| Ý chí (意向) | 切り出そう |
| Cấm chỉ(禁止) | 切り出すな |

