Không có dữ liệu
Thông báo
Không có thông báo mới
切れ屋 (きれや) — kho chứa hàng khô.
THIẾT ỐC
切れ屋
kho chứa hàng khô.
屋 「や」「おく」
Tòa nhà để ở, nhà ở, nhà cửa
切れ 「きれ」「ぎれ」
mảnh; miếng; miếng cắt; miếng chặt ra; miếng bổ ra
切れない きれない
cùn; không cắt được
一切れ ひときれ
một mảnh; một miếng
あり切れ ありぎれ
mảnh vải lẻ (bán lẻ)