Không có dữ liệu
Thông báo
Không có thông báo mới
切地 (きれじ) — vải (len); cơ cấu
THIẾT ĐỊA
切地
vải (len)
地 「ち」「じ」「つち」「つし」
đất
地域 ちいき
cõi
大切 「たいせつ」「おおぎり」
quan trọng
切れ 「きれ」「ぎれ」
mảnh; miếng; miếng cắt; miếng chặt ra; miếng bổ ra
一切 「いっさい」「いっせつ」
hoàn toàn (không)