Không có dữ liệu
Thông báo
Không có thông báo mới
切断機 (せつだんき) — máy cắt; máy chém
THIẾT ĐOẠN KI
切断機
máy cắt
切断機/アングル加工機 せつだんき/アングルかこうき
Máy cắt/ máy gia công góc.
切断機用カッター(チップソー) せつだんきようカッター(チップソー)
dao cắt (lưỡi cưa) cho máy cắt
車用切断機 くるまようせつだんき
máy cắt cho ô tô
高速切断機 こうそくせつだんき
máy cắt tốc độ cao
車用溶接機/切断機 くるまようようせつき/せつだんき
máy hàn/cắt cho ô tô.