Không có dữ liệu
Thông báo
Không có thông báo mới
切株 (きりかぶ) — gốc chặt, phần gốc còn sót lại sau khi cắt, chặt cây cỏ
THIẾT CHU
切株
gốc chặt, phần gốc còn sót lại sau khi cắt, chặt cây cỏ
株 「かぶ」「くい」「しゅ」「くいぜ」「かぶた」
cổ phiếu
前株 まえかぶ
tiền cổ (cách đặt tên công ty với từ "Kabushiki Kaisha" đứng trước tên công ty)
後株 あとかぶ
tên công ty mà có cụm 株式会社 đặt ở phía sau
株金 かぶきん
(tiền cho) cung cấp đầu tư
株高 かぶだか
giá chứng khoán tăng cao