切欠く (きりかく) — để (cắt a) khía (trong)
切欠く
THIẾT KHIẾM
Để (cắt a) khía (trong)
Ảnh minh họa

Bảng chia động từ 切欠く
| Tên thể (形) | Từ |
|---|---|
| Từ điển (辞書) | 切欠く/きりかく |
| Quá khứ (た) | 切欠いた |
| Phủ định (未然) | 切欠かない |
| Lịch sự (丁寧) | 切欠きます |
| te (て) | 切欠いて |
| Khả năng (可能) | 切欠ける |
| Thụ động (受身) | 切欠かれる |
| Sai khiến (使役) | 切欠かせる |
| Sai khiến thụ động (使役受身) | 切欠かせられる |
| Điều kiện (条件) | 切欠けば |
| Mệnh lệnh (命令) | 切欠け |
| Ý chí (意向) | 切欠こう |
| Cấm chỉ(禁止) | 切欠くな |

