Không có dữ liệu
Thông báo
Không có thông báo mới
切通し (きりどおし きりとおし) — cắt xuyên qua
THIẾT THÔNG
切通し
cắt xuyên qua
大切 「たいせつ」「おおぎり」
quan trọng
切れ 「きれ」「ぎれ」
mảnh; miếng; miếng cắt; miếng chặt ra; miếng bổ ra
一切 「いっさい」「いっせつ」
hoàn toàn (không)
通 つう
bức, cái...
切り きり
giới hạn; ranh giới; nơi kết thúc; dấu chấm câu; câu kết thúc; hạn cuối