初める (そめる はじめる) — bắt đầu....
初める
SƠ
そ め る
Bắt đầu....
秋風
が
立
ち
初
める
。
Một làn gió mùa thu bắt đầu thổi.
Ảnh minh họa

Bảng chia động từ 初める
| Tên thể (形) | Từ |
|---|---|
| Từ điển (辞書) | 初める/そめる |
| Quá khứ (た) | 初めた |
| Phủ định (未然) | 初めない |
| Lịch sự (丁寧) | 初めます |
| te (て) | 初めて |
| Khả năng (可能) | 初められる |
| Thụ động (受身) | 初められる |
| Sai khiến (使役) | 初めさせる |
| Sai khiến thụ động (使役受身) | 初めさせられる |
| Điều kiện (条件) | 初めれば |
| Mệnh lệnh (命令) | 初めろ |
| Ý chí (意向) | 初めよう |
| Cấm chỉ(禁止) | 初めるな |

