Không có dữ liệu
Thông báo
Không có thông báo mới
初冠雪 (はつかんせつ) — tuyết đầu mùa
SƠ QUAN TUYẾT
初冠雪
tuyết đầu mùa
初 「はつ」「うい」「うぶ」「ぞめ」「しょ」「うい-」「しょ-」
cái đầu tiên; cái mới
雪 ゆき
tuyết
雪中 せっちゅう
trong tuyết; dưới tuyết rơi
雪目 ゆきめ
tuyết rơi sự mù
雪代 ゆきしろ
nước tuyết, nước tan ra và chảy vào sông