初年 (しょねん) — năm đầu tiên, năm thứ nhất; những năm đầu, thời kì đầu (của một triều đại hoặc kỷ nguyên)
初年
SƠ NIÊN
しょ ね ん
Năm đầu tiên, năm thứ nhất; những năm đầu, thời kì đầu (của một triều đại hoặc kỷ nguyên)
初年度
の
年会費
Hội phí thường niên năm thứ nhất
Ảnh minh họa


