初期化 (しょきか) — khởi tạo
初期化
SƠ KÌ HÓA
しょ き か
Khởi tạo
Ảnh minh họa

Bảng chia động từ 初期化
| Tên thể (形) | Từ |
|---|---|
| Từ điển (辞書) | 初期化する/しょきかする |
| Quá khứ (た) | 初期化した |
| Phủ định (未然) | 初期化しない |
| Lịch sự (丁寧) | 初期化します |
| te (て) | 初期化して |
| Khả năng (可能) | 初期化できる |
| Thụ động (受身) | 初期化される |
| Sai khiến (使役) | 初期化させる |
| Sai khiến thụ động (使役受身) | 初期化させられる |
| Điều kiện (条件) | 初期化すれば |
| Mệnh lệnh (命令) | 初期化しろ |
| Ý chí (意向) | 初期化しよう |
| Cấm chỉ(禁止) | 初期化するな |

