初登場 (はつとうじょう) — Lần đầu lên sân khấu, lần đầu xuất hiện
初登場
SƠ ĐĂNG TRÀNG
は つ と う じょ う
Lần đầu lên sân khấu, lần đầu xuất hiện
Ảnh minh họa

Bảng chia động từ 初登場
| Tên thể (形) | Từ |
|---|---|
| Từ điển (辞書) | 初登場する/はつとうじょうする |
| Quá khứ (た) | 初登場した |
| Phủ định (未然) | 初登場しない |
| Lịch sự (丁寧) | 初登場します |
| te (て) | 初登場して |
| Khả năng (可能) | 初登場できる |
| Thụ động (受身) | 初登場される |
| Sai khiến (使役) | 初登場させる |
| Sai khiến thụ động (使役受身) | 初登場させられる |
| Điều kiện (条件) | 初登場すれば |
| Mệnh lệnh (命令) | 初登場しろ |
| Ý chí (意向) | 初登場しよう |
| Cấm chỉ(禁止) | 初登場するな |

