Không có dữ liệu
Thông báo
Không có thông báo mới
初等科 (しょとうか) — hướng cơ bản
SƠ ĐẲNG KHOA
初等科
hướng cơ bản
等 「とう」「ら」「など」「なんど」
Vân vân
最初 さいしょ
đầu tiên
初 「はつ」「うい」「うぶ」「ぞめ」「しょ」「うい-」「しょ-」
cái đầu tiên; cái mới
初に はつに
lần đầu
初月 「しょげつ」「はつづき」「はつつき」
tháng đầu