Không có dữ liệu
Thông báo
Không có thông báo mới
初見 (しょけん) — nhìn thấy lần đầu; cái nhìn đầu tiên
SƠ KIẾN
初見
nhìn thấy lần đầu
最初 さいしょ
đầu tiên
初 「はつ」「うい」「うぶ」「ぞめ」「しょ」「うい-」「しょ-」
cái đầu tiên; cái mới
初に はつに
lần đầu
初月 「しょげつ」「はつづき」「はつつき」
tháng đầu
初事 ういごと
việc đầu tiên; lần đầu tiên