Không có dữ liệu
Thông báo
Không có thông báo mới
判定負け (はんていまけ) — mất một quyết định (trên (về) những điểm)
PHÁN ĐỊNH PHỤ
判定負け
mất một quyết định (trên (về) những điểm)
判断 はんだん
sự phán đoán; sự đánh giá.
負け まけ
sự thua
お負け おまけ
sự giảm giá; sự khuyến mại; đồ tặng thêm khi mua hàng
お負けに おまけに
hơn nữa; vả lại; ngoài ra; thêm vào đó; lại còn
一人負け ひとりまけ
người duy nhất thua cuộc