判明 (はんめい) — sự phân biệt rõ ràng.
判明
PHÁN MINH
は ん め い
Sự phân biệt rõ ràng.
Ảnh minh họa

Bảng chia động từ 判明
| Tên thể (形) | Từ |
|---|---|
| Từ điển (辞書) | 判明する/はんめいする |
| Quá khứ (た) | 判明した |
| Phủ định (未然) | 判明しない |
| Lịch sự (丁寧) | 判明します |
| te (て) | 判明して |
| Khả năng (可能) | 判明できる |
| Thụ động (受身) | 判明される |
| Sai khiến (使役) | 判明させる |
| Sai khiến thụ động (使役受身) | 判明させられる |
| Điều kiện (条件) | 判明すれば |
| Mệnh lệnh (命令) | 判明しろ |
| Ý chí (意向) | 判明しよう |
| Cấm chỉ(禁止) | 判明するな |

