Không có dữ liệu
Thông báo
Không có thông báo mới
判決文 (はんけつぶん) — bản án.
PHÁN QUYẾT VĂN
判決文
bản án.
決定 「けってい」「けつじょう」
việc quyết định
決め 「きめ」「ぎめ」
thỏa thuận
解決 かいけつ
sự giải quyết; sự xử lý êm đẹp; sự được giải quyết
判断 はんだん
sự phán đoán; sự đánh giá.
批判 ひはん
phê phán