Không có dữ liệu
Thông báo
Không có thông báo mới
別として (べつとして) — ngoại trừ
BIỆT
別として
ngoại trừ
こととて こととて
bởi vì; vì
として として
trong vai trò của; trong khả năng của; với tư cách là.
としては としては
theo quan điểm của; dưới góc độ của
何としても なんとしても
không có vấn đề gì, bằng mọi cách cần thiết, bằng mọi giá
としても としても
giả sử rằng; dù là.