Không có dữ liệu
Thông báo
Không có thông báo mới
別 「べつ」「べっ」「わけ」「べち」
đặc biệt; trừ ra
丁 「ちょう」「てい」「ひのと」「よほろ」
Đinh (can).
丁目 ちょうめ
khu phố.
一丁前 「いっちょうまえ」「いっちょまえ」
trở thành người lớn hay thành viên trưởng thành trong xã hội
丁番 ちょうばん
bản lề