Không có dữ liệu
Thông báo
Không có thông báo mới
特別手配 とくべつてはい
sự truy nã đặc biệt
特別手当 とくべつてあて
tiền trợ cấp đặc biệt.
別 「べつ」「べっ」「わけ」「べち」
đặc biệt; trừ ra
別の べつの
khác
別て わけて
đặc biệt là, nhất là