Không có dữ liệu
Thông báo
Không có thông báo mới
利子率 (りしりつ) — suất lãi.
LỢI TỬ SUẤT
利子率
suất lãi.
安全利子率 あんぜんりしりつ
lãi suất an toàn
固定利子率 こていりしりつ
suất lãi cố định.
非危険利子率 ひきけんりしりつ
lợi suất phi rủi ro
実質利子率 じっしつりしりつ
lãi suất thực
名目利子率 めいもくりしりつ
lãi suất danh nghĩa