制 (せい) — chế; quy định
制
CHẾ
せ い
せ い
JLPTN1
Chế; quy định
自由変動相場制
〔
為替
の
〕
Quy định giá cả thị trường biến động 1 cách tự do
Hệ thống; tổ chức; qui tắc; pháp luật; sự thiết lập
Sự kiềm chế.
Ảnh minh họa

制 (せい) — chế; quy định
CHẾ
