制限 (せいげん) — hạn chế
制限
CHẾ HẠN
せ い げ ん
JLPTN3
Hạn chế
制限
の
撤廃
Sự bãi bỏ các hạn chế .
Hữu hạn
Sự hạn chế.
Sự hạn chế, sự giới hạn, sự thu hẹp
Ảnh minh họa

Bảng chia động từ 制限
| Tên thể (形) | Từ |
|---|---|
| Từ điển (辞書) | 制限する/せいげんする |
| Quá khứ (た) | 制限した |
| Phủ định (未然) | 制限しない |
| Lịch sự (丁寧) | 制限します |
| te (て) | 制限して |
| Khả năng (可能) | 制限できる |
| Thụ động (受身) | 制限される |
| Sai khiến (使役) | 制限させる |
| Sai khiến thụ động (使役受身) | 制限させられる |
| Điều kiện (条件) | 制限すれば |
| Mệnh lệnh (命令) | 制限しろ |
| Ý chí (意向) | 制限しよう |
| Cấm chỉ(禁止) | 制限するな |

