券面 (けんめん) — mặt (của) một mối ràng buộc, bản thảo hoặc chứng chỉ
券面
KHOÁN DIỆN
け ん め ん
け ん め ん
Mặt (của) một mối ràng buộc, bản thảo hoặc chứng chỉ
Ảnh minh họa

券面 (けんめん) — mặt (của) một mối ràng buộc, bản thảo hoặc chứng chỉ
KHOÁN DIỆN
