Không có dữ liệu
Thông báo
Không có thông báo mới
刺し (さし) — Tên viết tắt của sashimi.
THỨ
刺し
Tên viết tắt của sashimi.
刺し傷 さしきず
vết thương do bị đâm.
刺し網 さしあみ
mạng(lưới) mang cá (má sệ)
刺し箸 さしばし
đũa xiên
刺し貫く さしつらぬく
xuyên qua
刺し縫い さしぬい
sự may chần; may chần.