Không có dữ liệu
Thông báo
Không có thông báo mới
刺し網 (さしあみ) — mạng(lưới) mang cá (má sệ)
THỨ VÕNG
刺し網
mạng(lưới) mang cá (má sệ)
刺激 しげき
sự kích thích; kích thích.
網 「あみ」「もう」「い」
chài
網頭 あみがしら
amigashira (bộ Võng trong các bộ chữ Hán)
網点 あみてん
ảnh bán sắc, ảnh nửa tông, nửa tông, nửa sắc độ
夜網 よあみ
đánh cá ban đêm bằng lưới