Không có dữ liệu
Thông báo
Không có thông báo mới
刺抜き (とげぬき) — Cái nhíp; cái kẹp.
THỨ BẠT
刺抜き
Cái nhíp
抜き ぬき
loại bỏ
中抜き なかぬき
vạch ra, thiếu nội dung
ら抜き らぬき
lược "ra"
抜き型 ぬきがた
khuôn cắt
型抜き かたぬき
khuôn cắt bánh