Không có dữ liệu
Thông báo
Không có thông báo mới
刺激性 (しげきせい) — tính kích thích
THỨ KÍCH TÍNH
刺激性
tính kích thích
皮膚刺激性試験 ひふしげきせーしけん
kiểm tra kích ứng da
被刺激性 ひしげきせい
tính dễ kích thích, tính dễ bị kích thích; tính cảm ứng
激 げき
cực kì
激す げきす
làm tăng cao lên, tăng cường
激似 げきに
gần giống