Không có dữ liệu
Thông báo
Không có thông báo mới
クズ クズ
Rác rưởi
削除 さくじょ
sự gạch bỏ; sự xóa bỏ.
削除する さくじょする
xóa bỏ,gạch bỏ,loại ra,loại bỏ,loại trừ
人間のクズ にんげんのクズ
cặn bã của xã hội
無削除 むさくじょ
không xóa bỏ