Không có dữ liệu
Thông báo
Không có thông báo mới
自前主義 じまえしゅぎ
(nguyên tắc) tự cung tự cấp
建前主義 たてまえしゅぎ
khách sáo (không nhấn mạnh ý kiến của bản thân mà đề cao ý kiến của người khác trong giao tiếp)
前 「まえ」「ぜん」「さき」
đằng trước
前に 「さきに」「まえに」
khi trước.
前前 「まえまえ」「ぜんぜん」「ぜんぜん-」
rất lâu trước đây