Không có dữ liệu
Thông báo
Không có thông báo mới
前任地 (ぜんにんち) — cựu cái trụ
TIỀN NHÂM ĐỊA
前任地
cựu cái trụ
前 「まえ」「ぜん」「さき」
đằng trước
前前 「まえまえ」「ぜんぜん」「ぜんぜん-」
rất lâu trước đây
責任 せきにん
trách
責任者 せきにんしゃ
người phụ trách.
責任感 せきにんかん
tinh thần trách nhiệm.