前処理 (まえしょり ぜんしょり) — tiền xử lý
前処理
TIỀN XỨ LÍ
Tiền xử lý
Ảnh minh họa

Bảng chia động từ 前処理
| Tên thể (形) | Từ |
|---|---|
| Từ điển (辞書) | 前処理する/まえしょりする |
| Quá khứ (た) | 前処理した |
| Phủ định (未然) | 前処理しない |
| Lịch sự (丁寧) | 前処理します |
| te (て) | 前処理して |
| Khả năng (可能) | 前処理できる |
| Thụ động (受身) | 前処理される |
| Sai khiến (使役) | 前処理させる |
| Sai khiến thụ động (使役受身) | 前処理させられる |
| Điều kiện (条件) | 前処理すれば |
| Mệnh lệnh (命令) | 前処理しろ |
| Ý chí (意向) | 前処理しよう |
| Cấm chỉ(禁止) | 前処理するな |

