前号 (ぜんごう) — số phát hành trước đó; số trước (báo, tạp chí...)
前号
TIỀN HÀO
ぜ ん ご う
ぜ ん ご う
Số phát hành trước đó; số trước (báo, tạp chí...)
前号
の
記事
は
、
環境問題
について
詳
しく
取
り
上
げていました
。
Bài viết trong số phát hành trước đã đề cập chi tiết về vấn đề môi trường.
Ảnh minh họa


