Không có dữ liệu
Thông báo
Không có thông báo mới
前嚢 (ぜんのう) — bao trước
TIỀN NANG
前嚢
bao trước
水晶体前嚢 すいしょうたいまえのう
bao trước thuỷ tinh thể
前 「まえ」「ぜん」「さき」
đằng trước
前前 「まえまえ」「ぜんぜん」「ぜんぜん-」
rất lâu trước đây
前前回 ぜんぜんかい
thời gian trước kéo dài; lần cuối cùng nhưng một
前進!前進! ぜんしん!ぜんしん!
tiến liên.