Không có dữ liệu
Thông báo
Không có thông báo mới
前垂れ (まえだれ) — cái tạp dề
TIỀN THÙY
前垂れ
cái tạp dề
前 「まえ」「ぜん」「さき」
đằng trước
前前 「まえまえ」「ぜんぜん」「ぜんぜん-」
rất lâu trước đây
前前回 ぜんぜんかい
thời gian trước kéo dài; lần cuối cùng nhưng một
前割れ まえわれ
mở trong mặt
垂れ 「たれ」「だれ」「しだれ」
treo; phủ rơm rèm cửa; ve áo; cái túi dao động; đi dọc theo (của) một áo choàng; nước xốt; nước xốt nước tương