Không có dữ liệu
Thông báo
Không có thông báo mới
前婦 (ぜんぷ) — vợ trước đây; vợ muộn
TIỀN PHỤ
前婦
vợ trước đây
前 「まえ」「ぜん」「さき」
đằng trước
前前 「まえまえ」「ぜんぜん」「ぜんぜん-」
rất lâu trước đây
前前回 ぜんぜんかい
thời gian trước kéo dài; lần cuối cùng nhưng một
夫婦 「ふうふ」「めおと」
phu phụ
夫婦関係 ふうふかんけい
chăn gối.