前撮り (まえどり) — việc chụp ảnh trước
前撮り
TIỀN TOÁT
ま え ど り
Việc chụp ảnh trước
Ảnh minh họa

Bảng chia động từ 前撮り
| Tên thể (形) | Từ |
|---|---|
| Từ điển (辞書) | 前撮りする/まえどりする |
| Quá khứ (た) | 前撮りした |
| Phủ định (未然) | 前撮りしない |
| Lịch sự (丁寧) | 前撮りします |
| te (て) | 前撮りして |
| Khả năng (可能) | 前撮りできる |
| Thụ động (受身) | 前撮りされる |
| Sai khiến (使役) | 前撮りさせる |
| Sai khiến thụ động (使役受身) | 前撮りさせられる |
| Điều kiện (条件) | 前撮りすれば |
| Mệnh lệnh (命令) | 前撮りしろ |
| Ý chí (意向) | 前撮りしよう |
| Cấm chỉ(禁止) | 前撮りするな |

