Không có dữ liệu
Thông báo
Không có thông báo mới
前景 (ぜんけい) — cảnh gần, cận cảnh, địa vị nổi bật
TIỀN CẢNH
前景
cảnh gần, cận cảnh, địa vị nổi bật
前景画像 ぜんけいがぞう
ảnh tiền cảnh
前景気 まえげいき
viễn cảnh, viễn tượng, triễn vọng tương lai
前 「まえ」「ぜん」「さき」
đằng trước
前前 「まえまえ」「ぜんぜん」「ぜんぜん-」
rất lâu trước đây
背景 はいけい
bối cảnh