前株 (まえかぶ) — tiền cổ (cách đặt tên công ty với từ "Kabushiki Kaisha" đứng trước tên công ty)
前株
TIỀN CHU
ま え か ぶ
Tiền cổ (cách đặt tên công ty với từ "Kabushiki Kaisha" đứng trước tên công ty)
日本
では
、
「
前株
」
と
「
後株
」
のどちらの
表記
も
使
われている
。
Ở Nhật Bản, cả cách viết "tiền cổ" và "hậu cổ" đều được sử dụng.
Ảnh minh họa


