Không có dữ liệu
Thông báo
Không có thông báo mới
前 「まえ」「ぜん」「さき」
đằng trước
前前 「まえまえ」「ぜんぜん」「ぜんぜん-」
rất lâu trước đây
提案 ていあん
đề án
提案者 ていあんしゃ
người đề nghị; người đề xuất; người đề xướng
案内 あんない
hướng dẫn; dẫn đường; chỉ dẫn; giải thích; dẫn