Không có dữ liệu
Thông báo
Không có thông báo mới
前段階 (ぜんだんかい まえだんかい) — giai đoạn đầu
TIỀN ĐOẠN GIAI
前段階
giai đoạn đầu
前前 「まえまえ」「ぜんぜん」「ぜんぜん-」
rất lâu trước đây
階 「かい」「きざはし」「しな」「はし」「きだはし」
lầu
一階 いっかい
tầng trệt; tầng một, bậc thứ nhất (cầu thang...)
二階 にかい
tầng hai.
上階 じょうかい
tầng trên