Không có dữ liệu
Thông báo
Không có thông báo mới
前前 「まえまえ」「ぜんぜん」「ぜんぜん-」
rất lâu trước đây
前前回 ぜんぜんかい
thời gian trước kéo dài; lần cuối cùng nhưng một
殿 「しんがり」「との」「どの」「でん」「あらか」
bà; ngài.
ご殿 ごてん
lâu đài; sân
殿達 とのたち
tính cao thượng