前泊 (ぜんぱく) — Ở lại từ đêm hôm trước
前泊
TIỀN BẠC
ぜ ん ぱ く
Ở lại từ đêm hôm trước
Ảnh minh họa

Bảng chia động từ 前泊
| Tên thể (形) | Từ |
|---|---|
| Từ điển (辞書) | 前泊する/ぜんぱくする |
| Quá khứ (た) | 前泊した |
| Phủ định (未然) | 前泊しない |
| Lịch sự (丁寧) | 前泊します |
| te (て) | 前泊して |
| Khả năng (可能) | 前泊できる |
| Thụ động (受身) | 前泊される |
| Sai khiến (使役) | 前泊させる |
| Sai khiến thụ động (使役受身) | 前泊させられる |
| Điều kiện (条件) | 前泊すれば |
| Mệnh lệnh (命令) | 前泊しろ |
| Ý chí (意向) | 前泊しよう |
| Cấm chỉ(禁止) | 前泊するな |

