前登録 (ぜんとうろく) — đăng ký trước
前登録
TIỀN ĐĂNG LỤC
Đăng ký trước
Ảnh minh họa

Bảng chia động từ 前登録
| Tên thể (形) | Từ |
|---|---|
| Từ điển (辞書) | 前登録する/ぜんとうろくする |
| Quá khứ (た) | 前登録した |
| Phủ định (未然) | 前登録しない |
| Lịch sự (丁寧) | 前登録します |
| te (て) | 前登録して |
| Khả năng (可能) | 前登録できる |
| Thụ động (受身) | 前登録される |
| Sai khiến (使役) | 前登録させる |
| Sai khiến thụ động (使役受身) | 前登録させられる |
| Điều kiện (条件) | 前登録すれば |
| Mệnh lệnh (命令) | 前登録しろ |
| Ý chí (意向) | 前登録しよう |
| Cấm chỉ(禁止) | 前登録するな |

