Không có dữ liệu
Thông báo
Không có thông báo mới
前程 (まえほど ぜんてい) — con đường phía trước; tương lai; tiền đồ
TIỀN TRÌNH
前程
con đường phía trước
前程万里 ぜんていばんり
tiền đồ rộng mở; tương lai đầy hứa hẹn
前 「まえ」「ぜん」「さき」
đằng trước
前に 「さきに」「まえに」
khi trước.
前前 「まえまえ」「ぜんぜん」「ぜんぜん-」
rất lâu trước đây
前出 ぜんしゅつ
đã kể ở trên, đã nói trên, đã kể trước đây