Không có dữ liệu
Thông báo
Không có thông báo mới
出前箱 でまえばこ
hộp dùng để giao hàng
前 「まえ」「ぜん」「さき」
đằng trước
前前 「まえまえ」「ぜんぜん」「ぜんぜん-」
rất lâu trước đây
箱 はこ
hộp
一箱 ひとはこ
một hộp