Không có dữ liệu
Thông báo
Không có thông báo mới
戦闘陣地の前縁 せんとうじんちのぜんえん
phía trước lách lên (của) vùng trận đánh
前 「まえ」「ぜん」「さき」
đằng trước
前前 「まえまえ」「ぜんぜん」「ぜんぜん-」
rất lâu trước đây
前前回 ぜんぜんかい
thời gian trước kéo dài; lần cuối cùng nhưng một
縁 「えん」「ふち」「ゆかり」「へり」「よすが」「よし」「えにし」「べり」「え」
mép; lề; viền