Không có dữ liệu
Thông báo
Không có thông báo mới
前置詞 (ぜんちし) — giới từ
TIỀN TRÍ TỪ
前置詞
giới từ
群前置詞 ぐんぜんちし
cụm giới từ
複合前置詞 ふくごうぜんちし
giới từ kép
前 「まえ」「ぜん」「さき」
đằng trước
前前 「まえまえ」「ぜんぜん」「ぜんぜん-」
rất lâu trước đây
前前回 ぜんぜんかい
thời gian trước kéo dài; lần cuối cùng nhưng một